哪些前往Da Nang的巴士路线最受欢迎?
| 路线 | 平均价格 | 平均时长 | 每日班次 | 操作 |
|---|---|---|---|---|
| 河內市 - Da Nang | 平均价格JP¥6,175 | 平均时长16h 40m | 每日班次8 | |
| Hue - Da Nang | 平均价格JP¥3,358 | 平均时长2h 15m | 每日班次10 | |
| Hoi An - Da Nang | 平均价格JP¥1,149 | 平均时长1h 25m | 每日班次94 | |
| Ninh Binh - Da Nang | 平均价格JP¥3,481 | 平均时长14h | 每日班次10 | |
| Phong Nha - Da Nang | 平均价格JP¥4,107 | 平均时长7h | 每日班次1 |
服务Da Nang的运营商
Da Nang的车站和站点
- A
Danang Sinh
Đức Lợi 3, Thuận Phước, Hải Châu, Đà Nẵng, Vietnam - B
674 Dien Bien Phu
642 Điện Biên Phủ, Thanh Khê Tây, Q. Thanh Khê, Đà Nẵng, Vietnam - C
Khach Da Nang
Đinh Liệt, Hòa An, Cẩm Lệ, Đà Nẵng, Vietnam - D
Da Nang HoangLong
154 Tôn Đức Thắng, Hòa Minh, Liên Chiểu, Đà Nẵng, Vietnam - E
Da Nang Hanh Cafe
140 3 Tháng 2, Hải Châu, Đà Nẵng, Vietnam





