哪些前往Hoi An的巴士路线最受欢迎?
| 路线 | 平均价格 | 平均时长 | 每日班次 | 操作 |
|---|---|---|---|---|
| Da Nang - Hoi An | 平均价格COP 23,489 | 平均时长1h 25m | 每日班次327 | |
| Sơn Trà - Hoi An | 平均价格COP 23,456 | 平均时长1h 25m | 每日班次65 | |
| Hải Châu - Hoi An | 平均价格COP 19,602 | 平均时长2h 30m | 每日班次2 | |
| Hue - Hoi An | 平均价格COP 46,056 | 平均时长3h 30m | 每日班次8 | |
| 河內市 - Hoi An | 平均价格COP 138,859 | 平均时长13h 30m | 每日班次4 |
服务Hoi An的运营商
Hoi An的车站和站点
- A
Hoi An Hanh Cafe
52/12 Thái Phiên, Sơn Phong, Tp. Hội An, Quảng Nam, Vietnam - B
Hoi An Sinh
587 Hai Bà Trưng, Cẩm Phô, Tp. Hội An, Quảng Nam, Vietnam - C
TM Brother Hoi An
75 Trần Hưng Đạo, Sơn Phong, Tp. Hội An, Quảng Nam, Vietnam - D
Phong Ve Tien Hai
Trần Kim Sơn, Vĩnh Điện, Điện Bàn, Quảng Nam, Vietnam






